Sắp sang Việt Nam: kiểm tra miễn visa và xin e-visa đúng cách
Khách nước ngoài có thể được miễn visa Việt Nam từ 14 đến 90 ngày tùy quốc tịch, hoặc tự xin e-visa tối đa 90 ngày. Trước khi đặt vé, bạn cần kiểm tra loại hộ chiếu, mục đích nhập cảnh và ngày dự kiến rời Việt Nam.
Sân đỗ Nội Bài nhìn từ nhà ga, một chiếc Bamboo Airways lăn qua cạnh máy bay Vietnam Airlines đang xếp hàng hóa, phía xa là dãy núi Sóc Sơn.
Ba ngày làm việc là thời hạn giải quyết hồ sơ e-visa được công bố trong thủ tục hành chính của Việt Nam. Nhưng nộp hồ sơ vào tối thứ Sáu rồi đặt vé bay sáng thứ Ba là một kế hoạch khá mạo hiểm. Trước khi mua vé đến Hà Nội, Hải Phòng hay TP.HCM, bạn nên kiểm tra quốc tịch có được miễn visa không, thời hạn được ở lại và loại giấy tờ phải xuất trình tại cửa khẩu.
1. Khách nước ngoài có cần visa để vào Việt Nam không?
Có ba trường hợp thường gặp khi khách nước ngoài đến Việt Nam du lịch.
Trường hợp thứ nhất: được miễn thị thực. Bạn không phải xin visa trước chuyến đi nếu quốc tịch, loại hộ chiếu và mục đích nhập cảnh đáp ứng chính sách miễn thị thực của Việt Nam. Thời gian lưu trú có thể là 14, 21, 30, 45 hoặc 90 ngày tùy trường hợp.
Trường hợp thứ hai: phải xin e-visa Việt Nam. Người không thuộc diện miễn thị thực có thể tự nộp hồ sơ trực tuyến. Thị thực điện tử Việt Nam được cấp cho công dân tất cả các nước và vùng lãnh thổ, với thời hạn tối đa 90 ngày, loại nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.
Trường hợp thứ ba: cần loại thị thực khác. Người sang Việt Nam làm việc, học tập dài hạn, thực hiện hoạt động có thu nhập hoặc cư trú lâu dài cần xem xét loại thị thực, giấy phép và điều kiện tương ứng. E-visa du lịch không tự động cho phép người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Một khách Đức đến Hà Nội du lịch 20 ngày có thể sử dụng diện miễn thị thực 45 ngày. Khách Mỹ đến Hải Phòng trong 10 ngày thường phải xin e-visa, dù chuyến đi ngắn hơn nhiều. Với khách Ba Lan dự định du lịch 60 ngày, diện miễn thị thực 45 ngày không đủ, nên cần chuẩn bị thị thực phù hợp trước khi nhập cảnh.
Chính sách xét theo quốc tịch ghi trên hộ chiếu, không phải quốc gia bạn đang sinh sống. Một công dân Ấn Độ có thẻ cư trú tại Đức không tự động được hưởng miễn thị thực 45 ngày dành cho công dân Đức.
Người có hai quốc tịch cũng cần chọn rõ hộ chiếu sử dụng khi nhập cảnh. Hộ chiếu dùng để xin e-visa phải trùng với hộ chiếu xuất trình khi làm thủ tục.
2. Những nước nào được miễn visa Việt Nam 45 ngày?
Việt Nam có hai nhóm gồm tổng cộng 24 quốc gia được hưởng chính sách miễn thị thực 45 ngày theo các nghị quyết của Chính phủ ban hành năm 2025.
Hai nhóm có thời hạn lưu trú giống nhau nhưng khác nhau về mục đích nhập cảnh và thời gian hiệu lực của chính sách.
Nhóm 1: 12 nước được miễn thị thực 45 ngày
Công dân 12 quốc gia sau được miễn thị thực với thời hạn tạm trú 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
| Quốc gia | Thời hạn miễn thị thực |
|---|---|
| Đức (Germany) | 45 ngày |
| Pháp (France) | 45 ngày |
| Italia (Italy) | 45 ngày |
| Tây Ban Nha (Spain) | 45 ngày |
| Anh (United Kingdom) | 45 ngày |
| Nga (Russia) | 45 ngày |
| Nhật Bản (Japan) | 45 ngày |
| Hàn Quốc (South Korea) | 45 ngày |
| Đan Mạch (Denmark) | 45 ngày |
| Thụy Điển (Sweden) | 45 ngày |
| Na Uy (Norway) | 45 ngày |
| Phần Lan (Finland) | 45 ngày |
Chính sách áp dụng từ 15/3/2025 đến hết 14/3/2028, không phân biệt loại hộ chiếu hoặc mục đích nhập cảnh, với điều kiện người nhập cảnh đáp ứng các quy định pháp luật Việt Nam.
Riêng người mang hộ chiếu British National (Overseas), thường viết tắt là BNO, không thuộc diện miễn thị thực này chỉ vì mang hộ chiếu do Anh cấp.
Ví dụ, một khách Pháp dự kiến bay đến Nội Bài ngày 5/12/2026 và rời Việt Nam ngày 25/12/2026 có thể sử dụng diện miễn thị thực 45 ngày. Không cần trả 25 USD để xin e-visa cho chuyến du lịch đó nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện nhập cảnh.
Nhóm 2: 12 nước châu Âu được miễn thị thực 45 ngày khi du lịch
Chính phủ còn bổ sung chính sách miễn thị thực phục vụ chương trình kích cầu du lịch cho công dân 12 quốc gia.
| Quốc gia | Thời hạn miễn thị thực |
|---|---|
| Bỉ (Belgium) | 45 ngày |
| Bulgaria | 45 ngày |
| Croatia | 45 ngày |
| Séc (Czechia) | 45 ngày |
| Hungary | 45 ngày |
| Luxembourg | 45 ngày |
| Hà Lan (Netherlands) | 45 ngày |
| Ba Lan (Poland) | 45 ngày |
| Romania | 45 ngày |
| Slovakia | 45 ngày |
| Slovenia | 45 ngày |
| Thụy Sĩ (Switzerland) | 45 ngày |
Chính sách có hiệu lực từ 15/8/2025 đến hết 14/8/2028, dành cho người nhập cảnh với mục đích du lịch và đáp ứng điều kiện nhập cảnh.
Khác với chương trình miễn thị thực trước đó trong năm 2025, khách Ba Lan, Séc và Thụy Sĩ hiện không còn phải tham gia tour của doanh nghiệp lữ hành quốc tế Việt Nam để được hưởng chính sách này.
Một khách Hà Lan tự đặt khách sạn tại Hà Nội, đi tàu xuống Ninh Bình rồi tiếp tục đến Huế vẫn có thể sử dụng diện miễn thị thực 45 ngày. Việc không đi theo đoàn tour không làm mất quyền miễn thị thực.
Tuy nhiên, nhóm này được miễn thị thực theo mục đích du lịch. Người đến thực hiện công việc có thu nhập, làm việc dài hạn hoặc hoạt động không thuộc phạm vi chính sách cần kiểm tra thủ tục khác.
3. Miễn thị thực Việt Nam 14, 21, 30 và 90 ngày áp dụng cho nước nào?
Ngoài chính sách 45 ngày, Việt Nam còn có các thỏa thuận miễn thị thực song phương.
Với khách du lịch sử dụng hộ chiếu phổ thông, những quốc gia thường gặp gồm:
| Quốc gia | Thời hạn miễn thị thực | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thái Lan | 30 ngày | Theo thỏa thuận song phương |
| Malaysia | 30 ngày | Áp dụng các mục đích được thỏa thuận cho phép |
| Singapore | 30 ngày | Có điều kiện về vé rời Việt Nam và khả năng chi trả |
| Indonesia | 30 ngày | Theo thỏa thuận song phương |
| Lào | 30 ngày | Theo thỏa thuận song phương |
| Campuchia | 30 ngày | Theo thỏa thuận song phương |
| Myanmar | 30 ngày | Không áp dụng cho lao động hoặc hoạt động thương mại thuộc diện phải xin visa |
| Philippines | 21 ngày | Cần đáp ứng điều kiện về hộ chiếu và vé rời Việt Nam |
| Brunei | 14 ngày | Áp dụng cho hộ chiếu phổ thông |
| Chile | 90 ngày | Không dành cho hoạt động có thu nhập |
| Panama | 90 ngày | Không dành cho hoạt động có thu nhập |
| Belarus | 30 ngày | Tổng thời gian không quá 90 ngày trong một năm dương lịch |
| Kazakhstan | 30 ngày | Tổng thời gian không quá 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày |
| Mông Cổ | 30 ngày | Không dành cho hoạt động có thu nhập |
| Kyrgyzstan | 30 ngày | Theo thỏa thuận miễn thị thực hiện hành |
Bảng trên tập trung vào các diện miễn thị thực liên quan đến khách du lịch phổ thông, không liệt kê các thỏa thuận chỉ dành cho hộ chiếu ngoại giao, công vụ hoặc thành viên tổ bay.
Một số điều kiện riêng rất đáng chú ý.
Khách Philippines được miễn thị thực tối đa 21 ngày, nhưng thỏa thuận có yêu cầu về hộ chiếu còn hạn ít nhất sáu tháng và vé máy bay khứ hồi hoặc đi tiếp nước khác.
Khách Kazakhstan có thể nhập cảnh miễn thị thực 30 ngày mỗi lần, nhưng không được cộng nhiều chuyến liên tiếp để vượt quá 90 ngày trong giai đoạn 180 ngày. Belarus cũng có giới hạn tổng thời gian cư trú trong năm dương lịch.
Những giới hạn này khiến việc chỉ nhìn vào con số 30 ngày dễ gây nhầm lẫn, nhất là với người thường xuyên đến Việt Nam.
Còn khách Trung Quốc, Mỹ, Úc, Canada và Ấn Độ thì sao?
Khách du lịch mang hộ chiếu phổ thông của những nước này nhìn chung cần xin thị thực trước khi nhập cảnh Việt Nam. E-visa là lựa chọn thuận tiện cho chuyến đi thông thường, trừ các trường hợp được hưởng diện miễn thị thực đặc biệt, chẳng hạn chuyến đi chỉ trong phạm vi Phú Quốc và đáp ứng điều kiện tương ứng.
Nếu không tìm thấy quốc tịch trong danh sách trên, chưa nên kết luận ngay là phải xin visa. Danh mục miễn thị thực song phương còn có những trường hợp riêng; cần đối chiếu danh sách của Bộ Ngoại giao theo đúng loại hộ chiếu.
4. Được miễn visa 45 ngày nhưng muốn ở Việt Nam lâu hơn thì làm gì?
Đây là tình huống khá phổ biến với khách nước ngoài muốn đi xuyên Việt.
Một chuyến từ Hà Nội đến Sa Pa, Ninh Bình, Huế, Hội An, Đà Lạt rồi kết thúc tại TP.HCM có thể kéo dài hơn 45 ngày. Dù bạn mang hộ chiếu Đức, Pháp hay Nhật Bản, thời hạn miễn thị thực vẫn không tự động tăng theo lịch trình.
Nếu đã biết sẽ lưu trú 50, 60 hoặc 75 ngày, bạn nên xem xét xin e-visa tối đa 90 ngày trước chuyến đi, thay vì nhập cảnh bằng diện miễn thị thực 45 ngày rồi mới tìm cách xử lý.
Thời hạn e-visa được cấp dựa trên hồ sơ và ngày hiệu lực được phê duyệt, không mặc nhiên là 90 ngày cho mọi hồ sơ.
Người đã nhập cảnh Việt Nam theo diện miễn thị thực mà muốn ở thêm cần liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để hỏi thủ tục phù hợp với tình trạng cư trú thực tế. Không nên coi việc gia hạn là quyền đương nhiên.
Cũng đừng mặc định rằng chỉ cần sang nước láng giềng một ngày rồi quay lại sẽ luôn được cấp thời gian lưu trú mới. Việc nhập cảnh lại vẫn phải đáp ứng điều kiện pháp luật và chịu sự kiểm tra tại cửa khẩu.
Đối với người biết chắc lịch trình dài ngay từ đầu, chuẩn bị đúng loại thị thực trước khi bay thường ít rủi ro hơn.
5. E-visa Việt Nam là gì, được ở tối đa bao nhiêu ngày?
E-visa Việt Nam, hay thị thực điện tử Việt Nam, là loại thị thực do Cục Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an cấp thông qua hệ thống điện tử.
Khách nước ngoài đang ở ngoài Việt Nam có thể tự điền hồ sơ, tải ảnh, thanh toán và kiểm tra kết quả trực tuyến mà không phải đến đại sứ quán chỉ để nộp hồ sơ e-visa.
Có hai loại cần phân biệt:
| Loại e-visa | Thời hạn tối đa | Phí năm 2026 |
|---|---|---|
| Nhập cảnh một lần (Single-entry) | 90 ngày | 25 USD |
| Nhập cảnh nhiều lần (Multiple-entry) | 90 ngày | 50 USD |
Mức phí trên được quy định tại biểu phí có hiệu lực từ ngày 1/4/2026.
Khi nào chỉ cần e-visa 25 USD?
Bạn bay đến Nội Bài, du lịch Hà Nội, Ninh Bình, Hạ Long, Hải Phòng rồi rời Việt Nam từ sân bay Nội Bài hoặc một cửa khẩu được phép khác. Trong suốt chuyến đi không có lần xuất cảnh rồi nhập cảnh trở lại.
E-visa một lần thường phù hợp với lịch trình này.
Di chuyển bằng máy bay từ Hà Nội vào Đà Nẵng, sau đó tiếp tục đến TP.HCM vẫn là di chuyển nội địa. Không cần e-visa nhiều lần chỉ vì đổi thành phố.
Khi nào nên chọn e-visa 50 USD?
Bạn dự kiến bay vào Việt Nam, đi tiếp sang Campuchia hoặc Lào, sau đó quay lại Việt Nam trong thời hạn thị thực.
Ví dụ:
- Ngày 1-8: du lịch Hà Nội và Ninh Bình.
- Ngày 9-14: sang Lào.
- Ngày 15-25: quay lại Việt Nam, đi Huế và Hội An.
Trong trường hợp này, e-visa nhiều lần sẽ phù hợp hơn nếu tất cả lần nhập cảnh đều nằm trong thời hạn được cấp.
Phí 25 USD và 50 USD là phí nhà nước đối với hai loại e-visa trên, chưa tính khoản chênh lệch quy đổi ngoại tệ hoặc phí giao dịch do ngân hàng, đơn vị thanh toán áp dụng.
6. Trang xin e-visa Việt Nam chính thức là trang nào?
Địa chỉ chính thức để khách nước ngoài tự nộp hồ sơ là:
evisa.gov.vn
Trang này thuộc hệ thống thị thực điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an Việt Nam.
Từ 8:00 ngày 11/11/2024, hệ thống được thông báo hoạt động trên hai tên miền chính thức:
- evisa.gov.vn
- thithucdientu.gov.vn
Đây là địa chỉ người nộp hồ sơ nên tự gõ vào thanh địa chỉ trình duyệt.
Cẩn thận với những website trông giống trang chính phủ
Khi tìm kiếm cụm từ "Vietnam e-visa", bạn có thể gặp các trang dịch vụ đặt quảng cáo phía trên kết quả tìm kiếm thông thường.
Một website có quốc kỳ Việt Nam, hình quốc huy, chữ "official" hoặc giao diện màu sắc tương tự cơ quan nhà nước chưa đủ để xác nhận đó là cổng chính phủ.
Có những đơn vị cung cấp dịch vụ nộp hồ sơ hộ với mức phí cao hơn phí nhà nước. Điều đó không đồng nghĩa tất cả đều lừa đảo, nhưng người đọc rất dễ nhầm phí dịch vụ với phí cấp e-visa chính thức.
Một số dấu hiệu nên kiểm tra trước khi nhập thông tin hộ chiếu:
- Tên miền có đúng là evisa.gov.vn hoặc thithucdientu.gov.vn hay không.
- Trang có yêu cầu trả khoản phí bất thường trước khi vào tờ khai hay không.
- Có lời quảng cáo bảo đảm 100% được cấp visa hay không.
- Địa chỉ thanh toán và cách thức nhận mã hồ sơ có phù hợp với hướng dẫn của hệ thống chính thức hay không.
- Website có tự nhận là cơ quan chính phủ nhưng lại sử dụng tên miền thương mại không liên quan hay không.
Dịch vụ bên ngoài không có quyền tự phê duyệt e-visa. Quyết định cấp thị thực thuộc cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
Với người tự điền được biểu mẫu tiếng Anh, nộp trực tiếp qua cổng chính thức thường là lựa chọn đơn giản và tiết kiệm nhất.
7. Chuẩn bị ảnh, hộ chiếu và thông tin gì để xin e-visa Việt Nam?
Hồ sơ e-visa không yêu cầu một bộ giấy tờ giấy dày. Tuy nhiên, hai ảnh tải lên và thông tin hộ chiếu phải chính xác.
Ảnh chân dung 4 × 6 cm
Ảnh chân dung dùng cho hồ sơ điện tử cần đáp ứng những yêu cầu cơ bản sau:
- Ảnh mới chụp, kích thước tỷ lệ 4 × 6 cm.
- Phông nền trắng.
- Mặt nhìn thẳng vào máy ảnh, thấy rõ khuôn mặt.
- Không đội mũ, không đeo kính.
- Trang phục lịch sự.
- Định dạng JPG hoặc JPEG, dung lượng không quá 2 MB theo thông tin thủ tục trên Cổng dịch vụ công quốc gia.
Không nên dùng ảnh selfie có filter làm mịn da quá mạnh, ảnh đeo kính râm hoặc ảnh đã chỉnh sửa thay đổi đặc điểm khuôn mặt.
Ảnh có kích thước lớn không nhất thiết tốt hơn khi hệ thống giới hạn dung lượng. Chọn ảnh rõ, đúng tỷ lệ và đúng định dạng sẽ thuận tiện hơn.
Ảnh trang thông tin hộ chiếu
Bạn cần chụp hoặc quét toàn bộ trang có ảnh và thông tin cá nhân.
Trang này thường chứa:
- Họ và tên.
- Ngày sinh.
- Quốc tịch.
- Số hộ chiếu.
- Ngày cấp, ngày hết hạn.
- Ảnh nhận diện.
- Hai dòng mã đọc bằng máy ở cuối trang, thường gọi là MRZ hoặc ICAO lines.
Không cắt mất hai dòng MRZ ở đáy trang hộ chiếu. Đây là phần đặc biệt quan trọng để đối chiếu dữ liệu.
Ảnh cần rõ cả bốn góc trang, không lóa đèn flash, không bị ngón tay che chữ và không mất nét ở dòng số hộ chiếu.
Không cần tải ảnh toàn bộ các trang visa cũ trừ khi biểu mẫu hoặc cơ quan xử lý có yêu cầu cụ thể.
Hộ chiếu phải còn hạn bao lâu?
Với chuyến du lịch thông thường, bạn nên sử dụng hộ chiếu còn hạn ít nhất sáu tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh.
Đây cũng là điều kiện được nêu trong nhiều chính sách miễn thị thực và hướng dẫn lãnh sự về e-visa.
Nếu hộ chiếu chỉ còn hạn bốn tháng, đừng vội trả tiền e-visa. Kiểm tra và làm mới hộ chiếu trước sẽ tránh tình trạng được cấp thị thực nhưng gặp vấn đề ở bước làm thủ tục bay hoặc nhập cảnh.
Người đổi hộ chiếu sau khi được cấp e-visa phải kiểm tra lại tính phù hợp của thị thực với hộ chiếu mới. Không nên mặc định visa gắn với số hộ chiếu cũ vẫn sử dụng bình thường.
Khai họ tên theo dòng MRZ
Đây là một trong những phần dễ sai nhất.
Tên có dấu, ký tự đặc biệt hoặc thứ tự họ tên không giống cách trình bày trong biểu mẫu tiếng Anh cần được đối chiếu với dòng mã ICAO ở cuối trang hộ chiếu.
Ví dụ, hộ chiếu có ký tự đặc biệt trong tên nhưng dòng MRZ thể hiện bằng chữ cái Latin không dấu, người nộp hồ sơ cần tuân theo cách nhập mà hệ thống hướng dẫn.
Đừng tự đổi thứ tự họ và tên vì nghĩ rằng cách đó quen thuộc hơn với người Việt Nam.
Nếu hộ chiếu không có họ riêng, hoặc thông tin tên khác thông lệ, hãy đọc hướng dẫn của hệ thống và mục hỏi đáp của cơ quan lãnh sự trước khi gửi hồ sơ.
Ngoài ảnh và hộ chiếu, cần chuẩn bị địa chỉ email đang sử dụng, ngày dự kiến nhập cảnh và xuất cảnh, địa chỉ lưu trú tại Việt Nam, thông tin chuyến đi cùng phương tiện thanh toán trực tuyến phù hợp.
8. Cách tự xin e-visa Việt Nam từng bước
Người nước ngoài có thể hoàn thành việc nộp hồ sơ bằng máy tính hoặc điện thoại. Máy tính thường thuận tiện hơn khi phải kiểm tra nhiều trường thông tin và tải ảnh hộ chiếu.
Bước 1: mở cổng thị thực điện tử
Truy cập evisa.gov.vn bằng cách nhập trực tiếp địa chỉ vào trình duyệt.
Tại trang chủ, chọn phần dành cho người nước ngoài tự xin e-visa, thường hiển thị bằng nội dung tiếng Anh tương ứng với "For foreigners outside Viet Nam applying for an e-Visa personally" hoặc nút "Apply now".
Đọc phần hướng dẫn và xác nhận trước khi chuyển sang biểu mẫu.
Bước 2: tải ảnh chân dung và ảnh hộ chiếu
Chọn hai tệp đã chuẩn bị:
- Ảnh chân dung.
- Ảnh trang thông tin hộ chiếu.
Nếu hệ thống tự nhận diện và điền một phần dữ liệu, vẫn phải kiểm tra lại từng trường. Nhận diện tự động có thể nhầm chữ O với số 0 hoặc số 1 với chữ I.
Vài lỗi nhỏ trên màn hình trở thành lỗi lớn khi đến quầy làm thủ tục nhập cảnh.
Bước 3: điền thông tin cá nhân
Nhập các trường bắt buộc theo biểu mẫu hiện hành, bao gồm họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch và thông tin hộ chiếu.
Đặc biệt kiểm tra:
- Số hộ chiếu.
- Ngày sinh.
- Ngày hết hạn hộ chiếu.
- Họ và tên theo MRZ.
- Quốc tịch hiện tại.
- Địa chỉ email nhận hoặc theo dõi thông báo hồ sơ.
Nhập sai email có thể khiến việc nhận thông báo bổ sung trở nên khó khăn.
Bước 4: chọn loại visa và ngày hiệu lực
Chọn nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần theo lịch trình.
Sau đó điền ngày bắt đầu và kết thúc hiệu lực mong muốn.
Ví dụ, bạn dự kiến đến Việt Nam ngày 10/12/2026 nhưng có khả năng hãng hàng không đổi chuyến sang ngày 9/12. Trong trường hợp đó, cần cân nhắc ngày bắt đầu hiệu lực ngay từ lúc nộp hồ sơ.
Người mang e-visa không được sử dụng thị thực để nhập cảnh trước ngày bắt đầu hiệu lực đã được phê duyệt.
Ngược lại, nhập cảnh muộn hơn ngày bắt đầu không khiến ngày hết hạn tự động lùi theo. Thời gian có thể lưu trú thực tế sẽ ngắn lại.
Bước 5: kiểm tra thông tin trước khi gửi
Hãy dành thêm vài phút đọc lại toàn bộ biểu mẫu.
Không chỉ kiểm tra lỗi chính tả. Bạn còn cần đối chiếu ngày bay, nơi nhập cảnh, mục đích chuyến đi và dữ liệu hộ chiếu.
Tốt nhất nên mở ảnh hộ chiếu bên cạnh màn hình tờ khai để so từng trường, thay vì nhập hoàn toàn theo trí nhớ.
Bước 6: lưu mã hồ sơ và thanh toán
Sau khi gửi thông tin, hệ thống cung cấp mã hồ sơ hoặc mã đăng ký để tra cứu.
Lưu mã này ở nơi dễ tìm, chẳng hạn ứng dụng ghi chú và email cá nhân.
Thực hiện thanh toán theo hướng dẫn của cổng chính thức:
- 25 USD cho e-visa nhập cảnh một lần.
- 50 USD cho e-visa nhập cảnh nhiều lần.
Chỉ nên thao tác thanh toán trong quy trình do hệ thống chính thức cung cấp.
Bước 7: kiểm tra kết quả và in e-visa
Sau khi nộp, truy cập lại cổng e-visa và sử dụng chức năng tra cứu kết quả.
Thông tin thường cần có gồm mã hồ sơ, email đăng ký và ngày sinh.
Đừng chỉ ngồi chờ email. Chủ động kiểm tra trạng thái trên cổng chính thức để phát hiện yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung thông tin.
Khi hồ sơ được chấp thuận, tải bản e-visa và kiểm tra toàn bộ nội dung trước ngày bay.
Nên lưu một bản PDF trên điện thoại, đồng thời in ít nhất một bản giấy để xuất trình khi cần.
9. Xin e-visa Việt Nam mất bao lâu? Nên nộp trước ngày bay mấy ngày?
Thời hạn giải quyết được công bố trong thủ tục hành chính là không quá ba ngày làm việc kể từ khi cơ quan có thẩm quyền nhận đủ thông tin đề nghị cấp e-visa và phí.
Tuy nhiên, ba ngày làm việc không giống ba ngày theo lịch.
Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày nghỉ lễ không được tính như ngày làm việc xử lý thông thường. Những đợt nghỉ dài như Tết Nguyên đán càng cần được tính trước.
Ví dụ, hồ sơ được hoàn tất và thanh toán vào tối thứ Sáu. Người nộp không nên mặc định sáng thứ Hai đã có kết quả. Còn phải tính thời điểm hồ sơ được tiếp nhận, các ngày làm việc thực tế và khả năng phát sinh yêu cầu bổ sung.
Ngoài ra, Đại sứ quán Việt Nam tại Ấn Độ lưu ý rằng thời gian xử lý thực tế có thể kéo dài hơn mốc thủ tục thông thường, nhất là khi thông tin hồ sơ cần xác minh hoặc chỉnh sửa.
Vì vậy, cách chuẩn bị hợp lý là:
- Trước ngày bay 2-4 tuần: nộp hồ sơ nếu đã chốt lịch trình, hộ chiếu và ngày hiệu lực mong muốn.
- Trước ngày bay 7-10 ngày làm việc: đây là khoảng đệm nên có đối với hồ sơ đầy đủ, không rơi vào kỳ nghỉ dài; không phải cam kết chắc chắn được cấp visa.
- Chỉ còn 2-3 ngày trước chuyến bay: rủi ro khá cao, đặc biệt khi chưa thanh toán hoặc hồ sơ có lỗi.
Nếu vé máy bay và khách sạn chưa đặt, người cần e-visa nên cân nhắc điều kiện đổi, hoàn trước khi trả tiền. Vé không hoàn tiền cộng với hồ sơ thị thực chưa được duyệt là một tổ hợp không dễ xử lý.
Nếu e-visa chưa có kết quả sát ngày bay
Trước tiên, kiểm tra trạng thái hồ sơ trên cổng chính thức.
Nếu hệ thống yêu cầu sửa thông tin, thực hiện đúng nội dung được yêu cầu và theo dõi quá trình xử lý. Không nên tự nộp thêm nhiều hồ sơ trùng lặp mà chưa rõ tình trạng hồ sơ trước đó.
Nếu không xác định được nguyên nhân chậm, sử dụng kênh hỗ trợ của Cục Quản lý xuất nhập cảnh được công bố trên cổng điện tử.
10. Có thể nhập cảnh bằng e-visa qua Nội Bài, Cát Bi và những cửa khẩu nào?
Có. Sân bay quốc tế Nội Bài tại Hà Nội và sân bay quốc tế Cát Bi tại Hải Phòng đều nằm trong danh sách cửa khẩu cho phép người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh bằng e-visa.
Từ ngày 2/12/2025, Việt Nam bổ sung 41 cửa khẩu quốc tế vào danh sách được sử dụng e-visa.
Sau đợt bổ sung này, tổng số cửa khẩu được áp dụng là 83 cửa khẩu, gồm:
| Loại cửa khẩu | Số lượng |
|---|---|
| Cửa khẩu đường hàng không | 17 |
| Cửa khẩu đường bộ | 27 |
| Cửa khẩu cảng biển | 39 |
| Tổng cộng | 83 |
Khách nước ngoài có thể nhập cảnh bằng e-visa tại các sân bay quốc tế được phép như Nội Bài, Cát Bi, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất, Cam Ranh và các cửa khẩu khác trong danh sách hiện hành.
Không phải mọi cửa khẩu biên giới nhỏ đều tiếp nhận khách dùng e-visa. Người đi đường bộ từ Lào, Campuchia hoặc Trung Quốc cần đối chiếu đúng tên cửa khẩu quốc tế trong danh sách được phép.
Bay đến Nội Bài
Khách đáp chuyến bay quốc tế đến Nội Bài cần xuất trình hộ chiếu và giấy tờ nhập cảnh phù hợp tại khu vực kiểm soát xuất nhập cảnh.
Người đã có e-visa được cấp trước có thể đi theo quy trình nhập cảnh dành cho người có thị thực hợp lệ, không cần mặc định phải xếp hàng xin visa tại cửa khẩu.
Nếu dự định đi Hà Nội, Hạ Long hoặc Ninh Bình, việc lựa chọn Nội Bài hay Cát Bi không làm thay đổi mức phí e-visa.
Bay đến Cát Bi
Khách nước ngoài đến Hải Phòng bằng chuyến bay quốc tế có thể sử dụng e-visa hợp lệ tại Cát Bi.
Nếu chuyến bay quốc tế hạ cánh ở Nội Bài trước, hành khách phải làm thủ tục nhập cảnh tại Nội Bài rồi mới tiếp tục hành trình nội địa, thay vì coi Cát Bi là điểm nhập cảnh đầu tiên.
Phần visa tại Cát Bi vẫn áp dụng quy định nhập cảnh chung của Việt Nam.
Đi qua cửa khẩu đường bộ hoặc cảng biển
Khách đi xe từ Lào hoặc Campuchia vào Việt Nam cần kiểm tra tên cửa khẩu trước khi mua vé xe hoặc đặt hành trình.
Một tuyến đường nhìn gần trên bản đồ chưa chắc có cửa khẩu phù hợp với loại thị thực đang sử dụng.
Với hành trình tàu biển, cũng phải xác định cảng nhập cảnh có nằm trong danh sách được phép hay không, thay vì chỉ dựa vào tên thành phố tàu ghé.
11. Miễn thị thực Phú Quốc 30 ngày có áp dụng cho toàn Việt Nam không?
Không. Chính sách miễn thị thực Phú Quốc 30 ngày là một chế độ riêng.
Người nước ngoài nhập cảnh từ nước ngoài vào Phú Quốc có thể được miễn thị thực tối đa 30 ngày theo điều kiện áp dụng của khu vực này. Chính sách cũng có quy định đối với trường hợp quá cảnh qua cửa khẩu quốc tế Việt Nam rồi tiếp tục đến Phú Quốc.
Tuy nhiên, miễn thị thực Phú Quốc không đồng nghĩa được tự do đi toàn bộ lãnh thổ Việt Nam trong 30 ngày mà không cần visa.
Ví dụ, một khách Ấn Độ dự kiến chỉ du lịch Phú Quốc rồi rời Việt Nam có thể xem xét diện miễn thị thực Phú Quốc. Nhưng nếu lịch trình còn có Hà Nội, Hải Phòng hoặc Đà Nẵng, người đó cần chuẩn bị giấy tờ nhập cảnh phù hợp cho chuyến đi ra ngoài phạm vi miễn thị thực.
Đối với hành trình kết hợp Hải Phòng và Phú Quốc, việc kiểm tra visa cần thực hiện ngay từ đầu, trước khi đặt vé giữa các thành phố.
12. Ngày nhập cảnh và ngày hết hạn visa: hai mốc không được nhầm
Khi nhận e-visa, nhiều người chỉ nhìn thấy chữ "90 days" rồi mặc định mình có đủ 90 ngày từ lúc đặt chân xuống sân bay.
Thực tế, bạn phải dựa vào ngày bắt đầu và ngày kết thúc hiệu lực ghi trên e-visa đã được cấp.
Giả sử e-visa có hiệu lực từ ngày 1/12/2026 đến ngày 28/2/2027.
Bạn có thể nhập cảnh trong khoảng thời gian được phép, nhưng nhập cảnh ngày 20/12 không khiến ngày hết hạn chuyển sang tháng 3/2027.
Ngày phải rời Việt Nam cũng cần đối chiếu với thời hạn tạm trú được cơ quan xuất nhập cảnh xác nhận khi nhập cảnh, thay vì chỉ đếm số đêm khách sạn.
Với diện miễn thị thực 45 ngày, ngày nhập cảnh được tính trong thời gian tạm trú. Một chuyến đi 45 ngày không có nghĩa bạn được ở 45 đêm rồi thêm một ngày để ra sân bay.
Cũng cần kiểm tra trường hợp chuyến bay rời Việt Nam vào rạng sáng. Vé ghi 00:30 ngày hôm sau có ngày xuất cảnh khác với vé 23:30 hôm trước, dù thực tế bạn ra sân bay từ cùng một buổi tối.
13. Ở quá hạn miễn thị thực hoặc e-visa Việt Nam sẽ ra sao?
Người nước ngoài lưu trú quá thời hạn được phép có thể bị xử lý vi phạm hành chính và chịu các biện pháp liên quan đến xuất nhập cảnh tùy trường hợp.
Không có một mức xử lý cố định cho tất cả trường hợp quá hạn. Thời gian vi phạm và tình tiết cụ thể có thể ảnh hưởng đến cách giải quyết.
Thấy thời hạn lưu trú sắp hết thì bạn nên liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trước khi hết hạn để được hướng dẫn đúng thủ tục.
Nếu đã quá hạn, cần chủ động làm việc với cơ quan có thẩm quyền thay vì chỉ mua vé ra sân bay và cho rằng sẽ tự giải quyết được mọi vấn đề tại quầy xuất cảnh.
Không nên tin các lời quảng cáo bảo đảm xóa toàn bộ vi phạm quá hạn hoặc gia hạn chắc chắn trong ngày.
Có gia hạn e-visa Việt Nam trực tuyến được không?
Người đang ở Việt Nam không nên hiểu rằng có thể đơn giản đăng nhập rồi bấm một nút để tự kéo dài e-visa hiện tại.
Theo hướng dẫn lãnh sự, người đã nhập cảnh bằng e-visa có thể được xem xét cấp thị thực mới nếu có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đủ điều kiện mời, bảo lãnh theo quy định pháp luật.
Đây là một thủ tục khác, cần được xem xét theo từng hồ sơ, không phải gia hạn tự động.
Người đang sống hoặc làm việc lâu dài tại Hải Phòng cũng cần phân biệt visa du lịch với thị thực lao động, giấy phép lao động và thẻ tạm trú. Những giấy tờ đó có điều kiện và quy trình riêng.
14. Những lỗi xin visa Việt Nam dễ làm hỏng kế hoạch du lịch
Chỉ nhìn quốc gia cư trú mà không kiểm tra quốc tịch
Một người Indonesia sống tại Úc và mang hộ chiếu Indonesia cần xem chính sách áp dụng cho công dân Indonesia, không phải chính sách đối với công dân Úc.
Quốc gia cấp thẻ cư trú và quốc gia cấp hộ chiếu có thể hoàn toàn khác nhau.
Khai sai số hộ chiếu
Số 0 và chữ O, số 1 và chữ I là những ký tự dễ nhầm trên ảnh chụp bị mờ.
Chỉ một ký tự sai cũng có thể khiến thông tin thị thực không khớp với hộ chiếu khi hãng bay kiểm tra giấy tờ.
Dùng ảnh hộ chiếu bị cắt mất MRZ
Ảnh nhìn rất rõ khuôn mặt và số hộ chiếu nhưng mất hai dòng mã ở cuối trang vẫn có thể gây vấn đề.
Khi chuẩn bị ảnh, hãy chụp trọn trang thông tin thay vì chỉ chụp nửa trên.
Chọn e-visa một lần cho chuyến đi có xuất cảnh rồi quay lại
Một người dự định du lịch Việt Nam, sang Campuchia và trở về Việt Nam không nên chọn loại một lần chỉ vì muốn tiết kiệm 25 USD.
Chi phí xử lý sai loại visa và thay đổi lịch trình có thể vượt xa phần chênh lệch đó.
Đặt vé bay trước ngày e-visa có hiệu lực
Nếu thị thực bắt đầu có hiệu lực ngày 10/12, chuyến bay hạ cánh vào ngày 9/12 có thể tạo ra vấn đề nhập cảnh.
Đừng chỉ xem giờ cất cánh. Cần xem ngày và giờ máy bay dự kiến hạ cánh tại Việt Nam.
Nộp hồ sơ sát kỳ nghỉ lễ
Hồ sơ hoàn tất ngay trước một kỳ nghỉ dài có thể chưa được xử lý theo lịch ngày thường.
Với chuyến đi trùng Tết Nguyên đán hoặc các đợt nghỉ lễ, nên dành khoảng đệm lớn hơn.
Tin quảng cáo cấp e-visa chắc chắn trong vài giờ
Cổng chính phủ công bố thời hạn xử lý hồ sơ theo ngày làm việc. Những lời cam kết cấp visa trong thời gian rất ngắn cần được kiểm tra cẩn thận.
Không nên gửi ảnh hộ chiếu, ngày sinh và thông tin cá nhân cho một website không xác minh được danh tính đơn vị vận hành.
15. Checklist trước khi khách nước ngoài lên máy bay sang Việt Nam
Bạn có thể dùng bảng này để kiểm tra lần cuối, hoặc gửi cho người thân, bạn bè và đối tác nước ngoài trước chuyến đi.
| Nội dung cần kiểm tra | Đã chuẩn bị |
|---|---|
| Xác định đúng quốc tịch và loại hộ chiếu | ☐ |
| Kiểm tra được miễn thị thực bao nhiêu ngày | ☐ |
| Hộ chiếu còn hạn phù hợp, nên ít nhất 6 tháng | ☐ |
| Lịch trình không vượt quá thời hạn được lưu trú | ☐ |
| Có e-visa được phê duyệt nếu thuộc diện phải xin | ☐ |
| Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu trên e-visa đều đúng | ☐ |
| Ngày hiệu lực e-visa bao phủ thời gian chuyến đi | ☐ |
| Cửa khẩu nhập cảnh nằm trong danh sách được phép | ☐ |
| Đã lưu và in e-visa nếu sử dụng thị thực điện tử | ☐ |
| Có thông tin nơi ở và vé rời Việt Nam khi cần xuất trình | ☐ |
Ngoài giấy tờ nhập cảnh, khách nên lưu tên khách sạn và địa chỉ bằng tiếng Việt để tiện xuất trình hoặc liên hệ khi cần.
Một người bay đến Nội Bài lúc 23:45 sẽ không muốn đến quầy nhập cảnh rồi mới phát hiện ngày hiệu lực visa bắt đầu từ hôm sau. Chỉ một dòng ngày tháng trong tệp PDF cũng có thể quyết định việc chuyến đi diễn ra đúng kế hoạch hay không.
Nên chọn miễn thị thực hay e-visa Việt Nam?
Khách thuộc diện miễn thị thực và du lịch trong số ngày cho phép thường không cần xin e-visa. Người không được miễn, muốn lưu trú dài hơn hoặc cần ra vào Việt Nam nhiều lần nên chọn loại e-visa phù hợp, nộp trực tiếp tại cổng chính thức và nhận kết quả trước ngày bay.
Câu hỏi thường gặp
Quốc tịch nào được miễn visa Việt Nam 45 ngày?
Có 24 quốc gia được áp dụng hai chính sách miễn thị thực 45 ngày hiện hành. Nhóm đầu gồm Đức, Pháp, Italia, Tây Ban Nha, Anh, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan. Nhóm thứ hai gồm Bỉ, Bulgaria, Croatia, Séc, Hungary, Luxembourg, Hà Lan, Ba Lan, Romania, Slovakia, Slovenia và Thụy Sĩ, với mục đích du lịch.
Xin e-visa Việt Nam ở trang nào và mất bao nhiêu tiền?
Trang chính thức là evisa.gov.vn. Phí e-visa nhập cảnh một lần là 25 USD, nhiều lần là 50 USD. Cả hai loại có thời hạn tối đa 90 ngày. Phí đã nộp không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.
Xin e-visa Việt Nam mất bao nhiêu ngày?
Thời hạn giải quyết thủ tục hành chính là không quá ba ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin và phí. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể lâu hơn do hồ sơ cần chỉnh sửa, xác minh hoặc trùng kỳ nghỉ. Nên nộp trước chuyến bay khoảng 2-4 tuần khi lịch trình đã rõ.
Ảnh và hộ chiếu để xin e-visa Việt Nam cần những gì?
Cần ảnh chân dung 4 × 6 cm, nền trắng, mặt nhìn thẳng, không mũ và không kính; cùng ảnh rõ toàn bộ trang thông tin hộ chiếu, bao gồm hai dòng mã MRZ. Hộ chiếu nên còn hạn ít nhất sáu tháng từ ngày nhập cảnh. Họ tên, ngày sinh và số hộ chiếu phải được khai chính xác theo giấy tờ.
Được miễn thị thực 45 ngày nhưng muốn ở Việt Nam 60 ngày có được không?
Có thể xem xét xin e-visa với thời hạn phù hợp trước khi nhập cảnh, tối đa 90 ngày nếu được phê duyệt. Không nên nhập cảnh theo diện miễn thị thực 45 ngày rồi mặc định có thể gia hạn thêm 15 ngày. Người đã ở Việt Nam cần liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để hỏi thủ tục áp dụng cho trường hợp cụ thể.





